Kho từ › Idioms · defeat › lose one's edge

lose one's edge

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
mất đi kỹ năng hoặc lợi thế
UK /luːz wʌnz ɛdʒ/ · US /luːz wʌnz ɛdʒ/
to lose skill or advantage
He seems to have lost his edge in the competition.
→ Anh ấy dường như đã mất đi lợi thế trong cuộc thi.
After years of practice, she finally lost her edge.→ Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy cuối cùng đã mất đi kỹ năng.
Đồng nghĩa
lose skillbecome less competitive
Collocations
lose one's edge in a sportlose one's edge in business
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trong kỹ năng.
Dùng khi nói về sự giảm sút trong khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...