Kho từ › Idioms · defeat › lose one's marbles

lose one's marbles

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
trở nên điên rồ hoặc mất kiểm soát
UK /luːz wʌnz ˈmɑrblz/ · US /luːz wʌnz ˈmɑrblz/
to become crazy or lose control
He really lost his marbles after the incident.
→ Anh ấy đã thực sự mất kiểm soát sau sự cố.
Sometimes I feel like I'm losing my marbles.→ Đôi khi tôi cảm thấy như mình đang mất kiểm soát.
Đồng nghĩa
go crazylose control
Collocations
lose one's marbles under stresslose one's marbles in a crisis
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi nói về sự mất kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...