Kho từ › Idioms · defeat › be up against a wall

be up against a wall

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
ở trong tình huống khó khăn không có giải pháp dễ dàng
UK /bi ʌp əˈɡeɪnst ə wɔl/ · US /bi ʌp əˈɡeɪnst ə wɔl/
to be in a difficult situation with no easy solutions
They found themselves up against a wall during the negotiations.
→ Họ đã gặp khó khăn trong các cuộc đàm phán.
When the deadline approached, we were up against a wall.→ Khi hạn chót đến gần, chúng tôi đã gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
in a bindin trouble
Collocations
be up against a wall in negotiationsbe up against a wall in a project
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện áp lực trong bài viết.
Thường dùng khi nói về những tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...