Kho từ › Idioms · defeat › walk away empty-handed

walk away empty-handed

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
rời đi mà không đạt được điều gì
UK /wɔk əˈweɪ ˈɛmpti ˈhændɪd/ · US /wɔk əˈweɪ ˈɛmpti ˈhændɪd/
to leave without achieving anything
After trying to negotiate, they walked away empty-handed.
→ Sau khi cố gắng đàm phán, họ đã rời đi mà không đạt được gì.
He walked away empty-handed from the auction.→ Anh ấy đã rời đi mà không mua được gì từ cuộc đấu giá.
Đồng nghĩa
leave without successfail to achieve
Collocations
walk away empty-handed from a dealwalk away empty-handed after negotiations
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh kết quả không thành công.
Dùng để chỉ sự thất bại trong việc đạt được điều gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...