Kho từ › Idioms · defeat › walk away from it all

walk away from it all

B2 phr. 📁 Idioms · defeat IELTS
rời bỏ một tình huống khó khăn
UK /wɔːk əˈweɪ frəm ɪt ɔːl/ · US /wɔːk əˈweɪ frəm ɪt ɔːl/
to leave a difficult situation behind
After the defeat, he decided to walk away from it all and start fresh.
→ Sau thất bại, anh ấy quyết định rời bỏ mọi thứ và bắt đầu lại.
Sometimes, it's best to walk away from a toxic situation.→ Đôi khi, tốt nhất là nên rời bỏ một tình huống độc hại.
Đồng nghĩa
leave it behindmove on
Collocations
walk away from it all after a losswalk away from it all for peace
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự từ bỏ để tìm kiếm sự bình an.
Thường dùng để chỉ việc tìm kiếm sự bình yên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...