Kho từ › Collocations · chemistry › generate data

generate data

B2 phr. 📁 Collocations · chemistry IELTS
tạo ra thông tin thông qua nghiên cứu hoặc thí nghiệm
UK /ˈdʒɛn.ə.reɪt ˈdeɪ.tə/ · US /ˈdʒɛn.ə.reɪt ˈdeɪ.tə/
to produce information through research or experiments
Researchers generate data to support their findings.
→ Các nhà nghiên cứu tạo ra dữ liệu để hỗ trợ các phát hiện của họ.
They aim to generate data on chemical reactions.→ Họ hướng đến việc tạo ra dữ liệu về các phản ứng hóa học.
Đồng nghĩa
produce datacreate information
Collocations
generate experimental datagenerate statistical data
🎯 IELTS: Chú ý đến cách trình bày dữ liệu trong bài viết.
Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...