generate data
Nghĩa
Định nghĩa · to produce information through research or experiments
“Researchers generate data to support their findings.”Các nhà nghiên cứu tạo ra dữ liệu để hỗ trợ các phát hiện của họ.
“They aim to generate data on chemical reactions.”Họ hướng đến việc tạo ra dữ liệu về các phản ứng hóa học.
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách trình bày dữ liệu trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.