Kho từ › Collocations · biology › document behaviors

document behaviors

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
ghi chép hành vi
UK /ˈdɒkjʊmənt bɪˈheɪvjərz/ · US /ˈdɒkjʊmənt bɪˈheɪvjərz/
to record the actions of organisms in their environment
Researchers document behaviors of animals in the wild.
→ Các nhà nghiên cứu ghi chép hành vi của động vật trong tự nhiên.
They document behaviors to analyze social structures.→ Họ ghi chép hành vi để phân tích cấu trúc xã hội.
Đồng nghĩa
record behaviorsobserve behaviors
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan sát trong bài viết.
Thường sử dụng trong nghiên cứu hành vi động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...