Kho từ › Collocations · biology › monitor environments

monitor environments

B2 phr. 📁 Collocations · biology IELTS
theo dõi môi trường
UK /ˈmɒnɪtər ɪnˈvaɪrənmənts/ · US /ˈmɒnɪtər ɪnˈvaɪrənmənts/
to keep track of changes in ecological conditions
Scientists monitor environments to assess health of ecosystems.
→ Các nhà khoa học theo dõi môi trường để đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái.
They monitor environments for signs of pollution.→ Họ theo dõi môi trường để tìm dấu hiệu ô nhiễm.
Đồng nghĩa
observe environmentstrack environments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Thường sử dụng trong nghiên cứu sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...