bring to surface
Nghĩa
Định nghĩa · to reveal something hidden.
“The investigation will bring to the surface new facts.”Cuộc điều tra sẽ đưa ra ánh sáng những sự thật mới.
“This therapy can bring to the surface buried emotions.”Liệu pháp này có thể đưa ra ánh sáng những cảm xúc bị chôn vùi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát hiện.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.