Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'bring' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring to surface

/brɪŋ tə ˈsɜrfɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

tiết lộ điều gì đó ẩn giấu. phr.

Định nghĩa · to reveal something hidden.

“The investigation will bring to the surface new facts.”Cuộc điều tra sẽ đưa ra ánh sáng những sự thật mới.

“This therapy can bring to the surface buried emotions.”Liệu pháp này có thể đưa ra ánh sáng những cảm xúc bị chôn vùi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát hiện.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...