Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'bring' › bring to surface

bring to surface

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'bring' IELTS
tiết lộ điều gì đó ẩn giấu.
UK /brɪŋ tə ˈsɜrfɪs/ · US /brɪŋ tə ˈsɜrfɪs/
to reveal something hidden.
The investigation will bring to the surface new facts.
→ Cuộc điều tra sẽ đưa ra ánh sáng những sự thật mới.
This therapy can bring to the surface buried emotions.→ Liệu pháp này có thể đưa ra ánh sáng những cảm xúc bị chôn vùi.
Đồng nghĩa
revealuncover
Collocations
bring to surface issuesbring to surface feelings
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát hiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...