Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prevent illness

/prɪˈvɛnt ˈɪl.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

ngăn chặn ai đó bị bệnh phr.

Định nghĩa · to stop someone from getting sick

“Vaccines are essential to prevent illness.”Vaccine là điều cần thiết để ngăn ngừa bệnh tật.

“Regular exercise helps prevent illness.”Tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa bệnh tật.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ ngữ chính xác để diễn đạt rõ ràng.

Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...