Kho từ › Idioms · risk › in over your head

in over your head

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
tham gia vào tình huống quá khó khăn.
UK /ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/ · US /ɪn ˈoʊvər jʊr hɛd/
to be involved in a situation that is too difficult.
He realized he was in over his head with that project.
→ Anh ấy nhận ra rằng mình đã tham gia vào một dự án quá khó khăn.
If you feel in over your head, ask for help.→ Nếu bạn cảm thấy mình đang ở trong tình huống khó khăn, hãy nhờ giúp đỡ.
Đồng nghĩa
out of your depthoverwhelmed
Collocations
in over your head withhead above water
🎯 IELTS: Dùng trong các bài viết về quản lý thời gian.
Thường dùng khi cảm thấy áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...