Kho từ › Idioms · risk › at your own peril

at your own peril

B2 phr. 📁 Idioms · risk IELTS
Làm điều gì đó mạo hiểm có thể dẫn đến rắc rối.
UK /æt jʊər oʊn ˈpɛrəl/ · US /æt jʊər oʊn ˈpɛrəl/
Doing something risky that could lead to trouble.
You can climb that mountain at your own peril.
→ Bạn có thể leo ngọn núi đó nhưng hãy tự chịu trách nhiệm.
He decided to invest at his own peril, knowing the risks involved.→ Anh ấy quyết định đầu tư với rủi ro của riêng mình, biết rõ những nguy cơ liên quan.
Đồng nghĩa
at your own risk
Collocations
proceed at your own perilwarn at your own perilact at your own peril
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi viết về quyết định mạo hiểm.
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rủi ro.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...