→ Bạn có thể leo ngọn núi đó nhưng hãy tự chịu trách nhiệm.
He decided to invest at his own peril, knowing the risks involved.→ Anh ấy quyết định đầu tư với rủi ro của riêng mình, biết rõ những nguy cơ liên quan.
Đồng nghĩa
at your own risk
Collocations
proceed at your own perilwarn at your own perilact at your own peril
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi viết về quyết định mạo hiểm.