EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · biology › explore diversity
explore diversity
B2
phr.
📁 Collocations · biology
IELTS
khám phá sự đa dạng
UK /ɪkˈsplɔr daɪˈvɜrsɪti/
·
US /ɪkˈsplɔr daɪˈvɜrsɪti/
to investigate the variety of life forms
Researchers explore diversity in tropical ecosystems.
→ Các nhà nghiên cứu khám phá sự đa dạng trong các hệ sinh thái nhiệt đới.
They explore diversity to promote conservation efforts.
→ Họ khám phá sự đa dạng để thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
investigate diversity
examine variety
Collocations
explore genetic diversity
explore ecological diversity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến đa dạng sinh học.
Cần thiết để bảo tồn và nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
study organisms
/ˈstʌdi ˈɔːr.ɡən.ɪ.zəmz/
nghiên cứu sinh vật
understand ecosystems
/ˌʌndərˈstænd ˈiːkəˌsɪstəmz/
hiểu hệ sinh thái
classify species
/ˈklæsɪfaɪ ˈspiːʃiz/
phân loại loài
examine samples
/ɪɡˈzæm.ɪn ˈsæm.plz/
kiểm tra mẫu
make discoveries
/meɪk dɪsˈkʌvəriz/
thực hiện khám phá
promote conservation
/prəˈmoʊt ˌkɒnˈsərveɪʃən/
thúc đẩy bảo tồn
apply techniques
/əˈplaɪ tɛkˈniːk/
áp dụng kỹ thuật
collect specimens
/kəˈlɛkt ˈspɛs.ɪ.mənz/
thu thập mẫu vật
Có trong các bộ
🔗
Collocations · biology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...