explore diversity
Nghĩa
Định nghĩa · to investigate the variety of life forms
“Researchers explore diversity in tropical ecosystems.”Các nhà nghiên cứu khám phá sự đa dạng trong các hệ sinh thái nhiệt đới.
“They explore diversity to promote conservation efforts.”Họ khám phá sự đa dạng để thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến đa dạng sinh học.
Ghi chú · Cần thiết để bảo tồn và nghiên cứu.