Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry forward a plan

carry forward a plan

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục hoặc thực hiện kế hoạch
UK /ˈkæri ˈfɔrwərd ə plæn/ · US /ˈkæri ˈfɔrwərd ə plæn/
to continue or implement a plan
We will carry forward the plan to improve our services.
→ Chúng tôi sẽ tiếp tục kế hoạch cải thiện dịch vụ.
They carried forward the plan after the meeting.→ Họ đã thực hiện kế hoạch sau cuộc họp.
Đồng nghĩa
implementexecute
Collocations
carry forward a strategycarry forward an initiative
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry forward' trong bài viết để thể hiện sự tiến triển.
Dùng khi đề cập đến việc thực hiện một kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...