Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry forward an idea

carry forward an idea

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
thúc đẩy hoặc phát triển một ý tưởng
UK /ˈkæri ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/ · US /ˈkæri ˈfɔrwərd ən aɪˈdiə/
to promote or advance an idea
We need to carry forward the idea to improve our community.
→ Chúng ta cần thúc đẩy ý tưởng cải thiện cộng đồng.
She carried forward an idea during the meeting.→ Cô ấy đã phát triển một ý tưởng trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
promoteadvocate
Collocations
carry forward suggestionscarry forward proposals
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry forward' để thể hiện sự sáng tạo trong bài thi IELTS.
Dùng khi nói đến việc phát triển ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...