carry off from
Nghĩa
Định nghĩa · to take something away from a place
“They carried off the supplies from the site.”Họ đã mang đi những vật dụng từ địa điểm.
“She carried off the decorations after the event.”Cô ấy đã mang đi những trang trí sau sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry off from' để mô tả hành động di chuyển vật phẩm.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về việc mang đi.