Kho từ › Idioms · victory › come out victorious

come out victorious

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
chiến thắng hoặc thành công trong tình huống khó khăn
UK /kʌm aʊt vɪkˈtɔriəs/ · US /kʌm aʊt vɪkˈtɔriəs/
to win or succeed in a difficult situation
After a tough match, they came out victorious.
→ Sau một trận đấu khó khăn, họ đã chiến thắng.
She came out victorious in the competition.→ Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi.
Đồng nghĩa
winsucceedtriumph
Collocations
come out victorious in a battlecome out victorious from a challenge
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi nói về chiến thắng trong tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...