Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · victory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come out victorious

/kʌm aʊt vɪkˈtɔriəs/ B2 IELTS

Nghĩa

chiến thắng hoặc thành công trong tình huống khó khăn phr.

Định nghĩa · to win or succeed in a difficult situation

“After a tough match, they came out victorious.”Sau một trận đấu khó khăn, họ đã chiến thắng.

“She came out victorious in the competition.”Cô ấy đã chiến thắng trong cuộc thi.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về chiến thắng trong tình huống khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...