significantly affected
Nghĩa
Định nghĩa · greatly influenced or changed
“The policy changes significantly affected the economy.”Các thay đổi chính sách đã ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế.
“The weather significantly affected our travel plans.”Thời tiết đã ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch du lịch của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự ảnh hưởng lớn.