Kho từ › Idioms · wealth › living in the fast lane

living in the fast lane

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
Sống một lối sống thú vị và thường tốn kém.
UK /ˈlɪvɪŋ ɪn ðə fæst leɪn/ · US /ˈlɪvɪŋ ɪn ðə fæst leɪn/
Living a lifestyle that is exciting and often expensive.
He enjoys living in the fast lane, with expensive cars and luxury vacations.
→ Anh ấy thích sống cuộc sống thú vị, với xe hơi đắt tiền và kỳ nghỉ sang trọng.
Living in the fast lane can be fun but also financially draining.→ Sống cuộc sống thú vị có thể vui nhưng cũng tốn kém.
Đồng nghĩa
high-livingluxurious lifestyle
Collocations
living in the fast lane lifestyleliving in the fast lane choices
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả lối sống trong bài viết.
Câu này thể hiện phong cách sống xa hoa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...