the high life
Nghĩa
Định nghĩa · A lifestyle of luxury and wealth.
“After his success, he started enjoying the high life with fancy parties.”Sau thành công của mình, anh ấy bắt đầu tận hưởng cuộc sống xa hoa với những bữa tiệc sang trọng.
“Many celebrities live the high life, traveling and dining lavishly.”Nhiều người nổi tiếng sống cuộc sống xa hoa, du lịch và ăn uống sang trọng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả lối sống của người thành công trong bài viết.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự hưởng thụ cuộc sống.