Kho từ › Collocations · crime & law › offer a plea bargain

offer a plea bargain

B2 phr. 📁 Collocations · crime & law IELTS
đàm phán một thỏa thuận để giảm nhẹ hình phạt
UK /ˈɔfər ə pli bɑrɡɪn/ · US /ˈɔfər ə pli bɑrɡɪn/
to negotiate a deal to reduce punishment
The lawyer offered a plea bargain to the defendant.
→ Luật sư đã đề nghị một thỏa thuận giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.
They reached a plea bargain before the trial.→ Họ đã đạt được một thỏa thuận giảm nhẹ hình phạt trước phiên tòa.
Đồng nghĩa
propose a plea dealnegotiate a plea
Collocations
offer a favorable plea bargainaccept a plea bargain
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về các thỏa thuận pháp lý.
Cụm từ này thường dùng trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...