Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer a plea bargain

/ˈɔfər ə pli bɑrɡɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

đàm phán một thỏa thuận để giảm nhẹ hình phạt phr.

Định nghĩa · to negotiate a deal to reduce punishment

“The lawyer offered a plea bargain to the defendant.”Luật sư đã đề nghị một thỏa thuận giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.

“They reached a plea bargain before the trial.”Họ đã đạt được một thỏa thuận giảm nhẹ hình phạt trước phiên tòa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các thỏa thuận pháp lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các vụ án hình sự.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...