offer a plea bargain
Nghĩa
Định nghĩa · to negotiate a deal to reduce punishment
“The lawyer offered a plea bargain to the defendant.”Luật sư đã đề nghị một thỏa thuận giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo.
“They reached a plea bargain before the trial.”Họ đã đạt được một thỏa thuận giảm nhẹ hình phạt trước phiên tòa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các thỏa thuận pháp lý.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các vụ án hình sự.