Kho từ › Idioms · victory › get the edge

get the edge

B2 phr. 📁 Idioms · victory IELTS
đạt được lợi thế so với người khác
UK /ɡɛt ði ɛdʒ/ · US /ɡɛt ði ɛdʒ/
to gain an advantage over others
This new strategy gives us the edge in competition.
→ Chiến lược mới này giúp chúng ta có lợi thế trong cạnh tranh.
She has the edge in experience over her competitors.→ Cô ấy có lợi thế về kinh nghiệm hơn những người cạnh tranh.
Đồng nghĩa
gain an advantagehave an upper handbe ahead
Collocations
get the edge in businessget the edge in sportsget the edge over competitors
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ để thể hiện sự khác biệt.
Dùng khi nói về lợi thế trong cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...