EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · education › broaden educational perspectives
broaden educational perspectives
B2
phr.
📁 Collocations · education
IELTS
mở rộng cách nhìn nhận về giáo dục.
UK /ˈbrɔː.dən ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl pərˈspɛk.tɪvz/
·
US /ˈbrɔː.dən ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən.əl pərˈspɛk.tɪvz/
to expand the way people view education.
Traveling can broaden educational perspectives for students.
→ Đi du lịch có thể mở rộng góc nhìn giáo dục cho học sinh.
Broaden educational perspectives through diverse curricula.
→ Mở rộng góc nhìn giáo dục thông qua chương trình học đa dạng.
Đồng nghĩa
expand learning views
enrich educational outlooks
Collocations
encourage global awareness
foster cultural understanding
🎯
IELTS:
Nêu rõ cách mà trải nghiệm cá nhân đã giúp bạn mở rộng góc nhìn.
Mở rộng góc nhìn giáo dục giúp học sinh tiếp cận nhiều kiến thức hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pursue education
theo đuổi giáo dục
gain knowledge
thu nhận kiến thức
develop skills
phát triển kỹ năng
attend classes
tham gia các lớp học
pass exams
qua kỳ thi
receive feedback
nhận phản hồi
expand horizons
mở rộng tầm nhìn
set goals
đặt mục tiêu
Có trong các bộ
🔗
Collocations · education
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...