Kho từ › Collocations · education › enhance learning engagement

enhance learning engagement

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
cải thiện mức độ tham gia tích cực của học sinh trong học tập.
UK /ɪnˈhæns ˈlɜrnɪŋ ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ · US /ɪnˈhæns ˈlɜrnɪŋ ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
to improve how actively students participate in learning.
Interactive activities can enhance learning engagement.
→ Các hoạt động tương tác có thể cải thiện sự tham gia trong học tập.
Teachers should find ways to enhance learning engagement.→ Giáo viên nên tìm cách cải thiện sự tham gia của học sinh trong học tập.
Đồng nghĩa
increase student involvementboost educational participation
Collocations
promote active learningfoster student interest
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về các hoạt động bạn đã tham gia để minh họa.
Sự tham gia tích cực giúp học sinh tiếp thu tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...