Kho từ › Collocations · innovation › foster innovation culture

foster innovation culture

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
khuyến khích môi trường làm việc hỗ trợ ý tưởng mới
UK /ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən ˈkʌltʃər/ · US /ˈfɔːstər ˌɪnəˈveɪʃən ˈkʌltʃər/
to encourage a work environment that supports new ideas
Companies that foster innovation culture tend to outperform others.
→ Các công ty nuôi dưỡng văn hóa đổi mới thường vượt trội hơn những công ty khác.
Đồng nghĩa
cultivate innovation culturenurture innovation environment
Collocations
foster creativityinnovation mindset
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của văn hóa đổi mới trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...