Kho từ › Collocations · innovation › assess innovative practices

assess innovative practices

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
đánh giá các phương pháp mới trong thực tế
UK /əˈsɛs ˈɪnəˌveɪtɪv ˈpræktɪsɪz/ · US /əˈsɛs ˈɪnəˌveɪtɪv ˈpræktɪsɪz/
to evaluate new methods in practice
It's essential to assess innovative practices for improvement.
→ Việc đánh giá các phương pháp đổi mới là điều cần thiết để cải thiện.
Đồng nghĩa
evaluate innovative methodsreview new practices
Collocations
assess performanceinnovative techniques
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phản biện trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...