Kho từ › Idioms · wealth › a nest egg

a nest egg

B2 phr. 📁 Idioms · wealth IELTS
tiết kiệm cho tương lai
UK /ə nɛst ɛɡ/ · US /ə nɛst ɛɡ/
savings for future use
They saved a nest egg for their children's education.
→ Họ đã tiết kiệm một khoản cho giáo dục của con cái.
It's wise to have a nest egg for emergencies.→ Thật khôn ngoan khi có một khoản tiết kiệm cho tình huống khẩn cấp.
Đồng nghĩa
savingsfund
Collocations
build a nest egguse a nest egg
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về tài chính cá nhân.
Thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...