Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · defeat · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get the boot

/ɡɛt ðə buːt/ B2 IELTS

Nghĩa

bị sa thải khỏi công việc hoặc vị trí phr.

Định nghĩa · to be dismissed from a job or position

“He got the boot after the company downsized.”Anh ấy bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.

“She was surprised to get the boot after years of service.”Cô ấy rất ngạc nhiên khi bị sa thải sau nhiều năm phục vụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về tình huống công việc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...