Kho từ › Collocations · innovation › challenge traditional thinking

challenge traditional thinking

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
để đặt câu hỏi và suy nghĩ lại về các ý tưởng hoặc quy tắc đã được thiết lập
UK /ˈʧælɪndʒ trəˈdɪʃənl ˈθɪŋkɪŋ/ · US /ˈʧælɪndʒ trəˈdɪʃənl ˈθɪŋkɪŋ/
to question and rethink established ideas or norms
We need to challenge traditional thinking to find new solutions.
→ Chúng ta cần đặt câu hỏi về tư duy truyền thống để tìm ra giải pháp mới.
Challenging traditional thinking can lead to innovation.→ Đặt câu hỏi về tư duy truyền thống có thể dẫn đến đổi mới.
Đồng nghĩa
question conventional wisdomrethink established ideas
Collocations
challenge existing normschallenge established practices
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự dám nghĩ dám làm.
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...