Kho từ › awl-sublist-1 › interpret

interpret

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
diễn giải, giải thích
UK /ɪnˈtɜːrprɪt/ · US /ɪnˈtɜːrprɪt/
To explain the meaning of something.
Different cultures interpret these symbols differently.
→ Các nền văn hóa khác nhau diễn giải các biểu tượng này khác nhau.
Can you interpret this data for me?→ Bạn có thể diễn giải dữ liệu này cho tôi không?
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'inter-' và 'pretare'.
Đồng nghĩa
explainclarify
Collocations
interpret a textinterpret a messageinterpret data
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi phân tích số liệu trong IELTS.
Dùng để giải thích thông tin phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...