Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'set' › set out for

set out for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'set' IELTS
rời đi để đến một điểm đến
UK /sɛt aʊt fɔr/ · US /sɛt aʊt fɔr/
to leave to go to a destination
They set out for the city early in the morning.
→ Họ đã rời đi đến thành phố vào sáng sớm.
We set out for the beach this afternoon.→ Chúng tôi đã rời đi đến bãi biển chiều nay.
Đồng nghĩa
departhead out
Collocations
set out for a destinationset out for home
🎯 IELTS: Sử dụng 'set out for' để mô tả chuyến đi trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ việc khởi hành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...