set out for
Nghĩa
Định nghĩa · to leave to go to a destination
“They set out for the city early in the morning.”Họ đã rời đi đến thành phố vào sáng sớm.
“We set out for the beach this afternoon.”Chúng tôi đã rời đi đến bãi biển chiều nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'set out for' để mô tả chuyến đi trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc khởi hành.