Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a considerable ratio of

/ə kənˈsɪdərəbəl ˈreɪʃioʊ əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một mối quan hệ lớn giữa hai lượng phr.

Định nghĩa · a large relationship between two quantities

“A considerable ratio of students prefer group work over individual tasks.”Một tỷ lệ lớn sinh viên thích làm việc nhóm hơn là làm việc cá nhân.

“The analysis showed a considerable ratio of success to failure.”Phân tích cho thấy một tỷ lệ lớn giữa thành công và thất bại.

Mẹo IELTS · Thể hiện rõ mối quan hệ trong số liệu của bạn.

Ghi chú · Dùng để mô tả mối quan hệ giữa các số liệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...