a considerable ratio of
Nghĩa
Định nghĩa · a large relationship between two quantities
“A considerable ratio of students prefer group work over individual tasks.”Một tỷ lệ lớn sinh viên thích làm việc nhóm hơn là làm việc cá nhân.
“The analysis showed a considerable ratio of success to failure.”Phân tích cho thấy một tỷ lệ lớn giữa thành công và thất bại.
Mẹo IELTS · Thể hiện rõ mối quan hệ trong số liệu của bạn.
Ghi chú · Dùng để mô tả mối quan hệ giữa các số liệu.