to have a wake-up call
Nghĩa
Định nghĩa · to experience a realization that prompts change
“Losing my job was a wake-up call for me.”Mất việc làm là một dấu hiệu cho tôi.
“Her health issues served as a wake-up call to change her lifestyle.”Các vấn đề sức khỏe của cô ấy là một dấu hiệu để thay đổi lối sống.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự thay đổi.
Ghi chú · Dùng khi ai đó nhận ra điều gì quan trọng.