Kho từ › Idioms · warnings › to have a wake-up call

to have a wake-up call

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
trải qua sự nhận thức thúc đẩy sự thay đổi
UK /hæv ə ˈweɪk ʌp kɔl/ · US /hæv ə ˈweɪk ʌp kɔl/
to experience a realization that prompts change
Losing my job was a wake-up call for me.
→ Mất việc làm là một dấu hiệu cho tôi.
Her health issues served as a wake-up call to change her lifestyle.→ Các vấn đề sức khỏe của cô ấy là một dấu hiệu để thay đổi lối sống.
Đồng nghĩa
realizationrevelation
Collocations
have a wake-up call about healthhave a wake-up call in life
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện sự thay đổi.
Dùng khi ai đó nhận ra điều gì quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...