Kho từ › Idioms · warnings › to keep the ball in your court

to keep the ball in your court

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
chịu trách nhiệm cho bước tiếp theo
UK /kip ðə bɔl ɪn jʊər kɔrt/ · US /kip ðə bɔl ɪn jʊər kɔrt/
to be responsible for the next step
I've done my part, now it's time to keep the ball in your court.
→ Tôi đã làm phần của mình, giờ là lúc bạn chịu trách nhiệm.
It's your decision now; the ball is in your court.→ Giờ là quyết định của bạn; trách nhiệm thuộc về bạn.
Đồng nghĩa
take responsibilitymake a decision
Collocations
keep the ball in your court in discussionskeep the ball in your court after advice
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện trách nhiệm trong bài viết.
Dùng khi nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...