Kho từ › Idioms · conflict › clash heads

clash heads

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Có một sự bất đồng hoặc tranh cãi mạnh mẽ.
UK /klæʃ hɛdz/ · US /klæʃ hɛdz/
To have a strong disagreement or argument.
The two leaders clashed heads over the new policy.
→ Hai nhà lãnh đạo đã có một cuộc tranh cãi mạnh mẽ về chính sách mới.
They often clash heads during team meetings.→ Họ thường xuyên bất đồng trong các cuộc họp nhóm.
Đồng nghĩa
disagreequarrel
Collocations
clash heads overclash heads about
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các thành ngữ như thế này để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Sử dụng khi nói về sự bất đồng trong ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...