Kho từ › Idioms · conflict › draw swords

draw swords

B2 phr. 📁 Idioms · conflict IELTS
Chuẩn bị cho một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.
UK /drɔ sɔrdz/ · US /drɔ sɔrdz/
To prepare for a conflict or argument.
The two teams drew swords as the competition heated up.
→ Hai đội đã chuẩn bị cho cuộc xung đột khi cuộc thi trở nên căng thẳng.
When the issue arose, they quickly drew swords.→ Khi vấn đề nảy sinh, họ nhanh chóng chuẩn bị cho xung đột.
Đồng nghĩa
prepare for conflictconfront
Collocations
draw swords in debatedraw swords over
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự nghiêm túc trong xung đột.
Thường dùng để thể hiện sự chuẩn bị cho tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...