hand against
/hænd əˈɡeɪnst/ B1 IELTS
Nghĩa
đẩy hoặc ấn cái gì đó vào cái gì khác.
v.
Định nghĩa · to push or press something against something else.
“He handed against the wall for support.”Anh ấy dựa vào tường để hỗ trợ.
“She handed against the door to keep it open.”Cô ấy ấn vào cửa để giữ nó mở.
Cụm hay dùng
hand against the wallhand against the table
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi cần hỗ trợ hoặc giữ thăng bằng.