Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'hand' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hand against

/hænd əˈɡeɪnst/ B1 IELTS

Nghĩa

đẩy hoặc ấn cái gì đó vào cái gì khác. v.

Định nghĩa · to push or press something against something else.

“He handed against the wall for support.”Anh ấy dựa vào tường để hỗ trợ.

“She handed against the door to keep it open.”Cô ấy ấn vào cửa để giữ nó mở.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi cần hỗ trợ hoặc giữ thăng bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...