hand past
Nghĩa
Định nghĩa · to give something to someone as you walk by.
“He handed past the papers as he walked by.”Anh ấy đã đưa giấy tờ khi đi qua.
“She handed past the snacks while moving through the crowd.”Cô ấy đã phát đồ ăn nhẹ khi di chuyển qua đám đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi di chuyển giữa đám đông.