Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand past

hand past

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
đưa cái gì đó cho ai đó khi đi qua.
UK /hænd pæst/ · US /hænd pæst/
to give something to someone as you walk by.
He handed past the papers as he walked by.
→ Anh ấy đã đưa giấy tờ khi đi qua.
She handed past the snacks while moving through the crowd.→ Cô ấy đã phát đồ ăn nhẹ khi di chuyển qua đám đông.
Đồng nghĩa
passgive
Collocations
hand past someonehand past items
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động trong bài viết.
Thường dùng khi di chuyển giữa đám đông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...