Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand alongside

hand alongside

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
đưa cái gì đó bên cạnh ai đó.
UK /hænd əˈlɔŋˌsaɪd/ · US /hænd əˈlɔŋˌsaɪd/
to give something next to someone.
He handed alongside his friend at the event.
→ Anh ấy đã đứng cạnh bạn mình tại sự kiện.
She handed alongside the teacher during the presentation.→ Cô ấy đã đứng cạnh giáo viên trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
besidenext to
Collocations
hand alongside a partnerhand alongside a colleague
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Thường dùng để chỉ vị trí bên cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...