hand alongside
Nghĩa
Định nghĩa · to give something next to someone.
“He handed alongside his friend at the event.”Anh ấy đã đứng cạnh bạn mình tại sự kiện.
“She handed alongside the teacher during the presentation.”Cô ấy đã đứng cạnh giáo viên trong buổi thuyết trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ vị trí bên cạnh.