Kho từ › Idioms · warnings › to keep your nose clean

to keep your nose clean

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Tránh xa rắc rối hoặc hoạt động bất hợp pháp.
UK · US
Stay out of trouble or illegal activities.
If you keep your nose clean, you'll avoid problems.
→ Nếu bạn tránh xa rắc rối, bạn sẽ tránh được vấn đề.
Keeping your nose clean is essential for a good reputation.→ Tránh xa rắc rối là điều cần thiết để có danh tiếng tốt.
Đồng nghĩa
stay out of troubleavoid issues
Collocations
good reputationstay safeavoid trouble
🎯 IELTS: Dùng câu này khi bàn về danh tiếng trong bài viết.
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn danh tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...