Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · warnings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep your nose clean

B2 IELTS

Nghĩa

Tránh xa rắc rối hoặc hoạt động bất hợp pháp. phr.

Định nghĩa · Stay out of trouble or illegal activities.

“If you keep your nose clean, you'll avoid problems.”Nếu bạn tránh xa rắc rối, bạn sẽ tránh được vấn đề.

“Keeping your nose clean is essential for a good reputation.”Tránh xa rắc rối là điều cần thiết để có danh tiếng tốt.

Mẹo IELTS · Dùng câu này khi bàn về danh tiếng trong bài viết.

Ghi chú · Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn danh tiếng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...