Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand without

hand without

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
làm gì đó mà không có sự giúp đỡ.
UK /hænd wɪˈðaʊt/ · US /hænd wɪˈðaʊt/
to do something without help.
He managed to complete the project hand without assistance.
→ Anh ấy đã hoàn thành dự án mà không cần sự trợ giúp.
She did the task hand without anyone's help.→ Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ mà không có sự giúp đỡ của ai.
Đồng nghĩa
independentlysolo
Collocations
hand without supporthand without guidance
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả sự độc lập.
Dùng khi nói về sự tự lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...