Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand with someone

hand with someone

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'hand' IELTS
làm việc cùng với ai đó.
UK /hænd wɪð ˈsʌmwʌn/ · US /hænd wɪð ˈsʌmwʌn/
to work together with someone.
She handed with someone on the project.
→ Cô ấy đã làm việc cùng với ai đó trong dự án.
He handed with someone to improve the process.→ Anh ấy đã làm việc cùng với ai đó để cải thiện quy trình.
Đồng nghĩa
collaboratepartner
Collocations
hand with someone on taskshand with someone in projects
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả sự làm việc nhóm.
Dùng khi nói về sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...