EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · gốc 'hand' › hand with someone
hand with someone
B1
phr.
📁 Phrasal verbs · gốc 'hand'
IELTS
làm việc cùng với ai đó.
UK /hænd wɪð ˈsʌmwʌn/
·
US /hænd wɪð ˈsʌmwʌn/
to work together with someone.
She handed with someone on the project.
→ Cô ấy đã làm việc cùng với ai đó trong dự án.
He handed with someone to improve the process.
→ Anh ấy đã làm việc cùng với ai đó để cải thiện quy trình.
Đồng nghĩa
collaborate
partner
Collocations
hand with someone on tasks
hand with someone in projects
🎯
IELTS:
Thích hợp khi mô tả sự làm việc nhóm.
Dùng khi nói về sự hợp tác.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hand back
/hænd bæk/
trả lại cho ai đó
hand off
/hænd ɔf/
chuyển giao cho người khác
hand around
/hænd əˈraʊnd/
truyền từ người này sang người khác
hand to
/hænd tuː/
đưa cái gì đó trực tiếp cho ai đó
hand over to
/hænd ˈoʊvər tuː/
chuyển giao quyền cho người khác
hand up
/hænd ʌp/
giơ tay lên
hand along
/hænd əˈlɔːŋ/
truyền cho ai đó ở xa hơn
hand onto
/hænd ˈɒntuː/
đưa cái gì đó cho ai đó giữ
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · gốc 'hand'
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...