Kho từ › Idioms · order & chaos › find order in chaos

find order in chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
tìm ra cấu trúc hoặc sự rõ ràng trong tình huống hỗn loạn
UK /faɪnd ˈɔrdər ɪn ˈkeɪɑs/ · US /faɪnd ˈɔrdər ɪn ˈkeɪɑs/
to discover structure or clarity in a confusing situation
She managed to find order in chaos during the event planning.
→ Cô ấy đã tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn khi tổ chức sự kiện.
He always finds order in chaos when solving problems.→ Anh ấy luôn tìm ra trật tự trong hỗn loạn khi giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
establish ordercreate structure
Collocations
find orderchaos situationduring chaos
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...