find order in chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to discover structure or clarity in a confusing situation
“She managed to find order in chaos during the event planning.”Cô ấy đã tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn khi tổ chức sự kiện.
“He always finds order in chaos when solving problems.”Anh ấy luôn tìm ra trật tự trong hỗn loạn khi giải quyết vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.