Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find order in chaos

/faɪnd ˈɔrdər ɪn ˈkeɪɑs/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm ra cấu trúc hoặc sự rõ ràng trong tình huống hỗn loạn phr.

Định nghĩa · to discover structure or clarity in a confusing situation

“She managed to find order in chaos during the event planning.”Cô ấy đã tìm ra trật tự trong sự hỗn loạn khi tổ chức sự kiện.

“He always finds order in chaos when solving problems.”Anh ấy luôn tìm ra trật tự trong hỗn loạn khi giải quyết vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...