Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring some order

/brɪŋ sʌm ˈɔrdər/ B2 IELTS

Nghĩa

giới thiệu sự tổ chức vào tình huống hỗn độn phr.

Định nghĩa · to introduce organization to a disordered situation

“We need to bring some order to this project.”Chúng ta cần đưa một chút trật tự vào dự án này.

“It’s time to bring some order to our home.”Đã đến lúc đưa một chút trật tự vào ngôi nhà của chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh khả năng tổ chức trong bài thi.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong quản lý và tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...