Kho từ › Idioms · order & chaos › create a sense of order

create a sense of order

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
phát triển cảm giác tổ chức trong một tình huống
UK /kriːˈeɪt ə sɛns əv ˈɔrdər/ · US /kriːˈeɪt ə sɛns əv ˈɔrdər/
to develop a feeling of organization in a situation
The teacher aimed to create a sense of order in the classroom.
→ Giáo viên muốn tạo ra cảm giác trật tự trong lớp học.
He tries to create a sense of order in his life.→ Anh ấy cố gắng tạo ra cảm giác trật tự trong cuộc sống của mình.
Đồng nghĩa
establish orderbring structure
Collocations
create orderin the classroomin life
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả khả năng tổ chức trong bài viết.
Có thể dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...