embrace the chaos
Nghĩa
Định nghĩa · to accept and adapt to disorder or confusion
“Sometimes it's best to embrace the chaos and see where it leads.”Đôi khi tốt nhất là chấp nhận sự hỗn loạn và xem nó dẫn đến đâu.
“She learned to embrace the chaos of family life.”Cô ấy đã học cách chấp nhận sự hỗn loạn của cuộc sống gia đình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài thi.
Ghi chú · Thường được sử dụng để khuyến khích sự linh hoạt.