Kho từ › Idioms · order & chaos › embrace the chaos

embrace the chaos

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
chấp nhận và thích nghi với sự hỗn loạn
UK /ɪmˈbreɪs ðə ˈkeɪɑs/ · US /ɪmˈbreɪs ðə ˈkeɪɑs/
to accept and adapt to disorder or confusion
Sometimes it's best to embrace the chaos and see where it leads.
→ Đôi khi tốt nhất là chấp nhận sự hỗn loạn và xem nó dẫn đến đâu.
She learned to embrace the chaos of family life.→ Cô ấy đã học cách chấp nhận sự hỗn loạn của cuộc sống gia đình.
Đồng nghĩa
accept disorderadapt to confusion
Collocations
embrace chaosin family lifein events
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tích cực trong bài thi.
Thường được sử dụng để khuyến khích sự linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...