Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fine balance

/ə faɪn ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

một sự cân bằng tinh tế giữa hai lực đối kháng phr.

Định nghĩa · a delicate equilibrium between two opposing forces

“Finding a fine balance between work and life is essential.”Tìm một sự cân bằng tinh tế giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết.

“He maintains a fine balance between creativity and structure.”Anh ấy duy trì một sự cân bằng tinh tế giữa sáng tạo và cấu trúc.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự điều chỉnh giữa hai yếu tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...