navigate the turbulence
Nghĩa
Định nghĩa · to manage through difficult and chaotic situations
“She learned to navigate the turbulence of her career.”Cô ấy đã học cách quản lý những khó khăn trong sự nghiệp của mình.
“Navigating the turbulence of life requires resilience.”Quản lý những khó khăn trong cuộc sống đòi hỏi sự kiên cường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên cường trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khả năng vượt qua khó khăn.