out of control
Nghĩa
Định nghĩa · Something that cannot be managed or regulated.
“The situation at the party got out of control quickly.”Tình hình ở bữa tiệc đã nhanh chóng trở nên không kiểm soát được.
“His spending habits are out of control; he needs to budget better.”Thói quen chi tiêu của anh ấy không thể kiểm soát được; anh ấy cần lập ngân sách tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự mất kiểm soát trong luận văn.
Ghi chú · Dùng để chỉ tình huống không thể kiểm soát.