Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · order & chaos · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

out of control

/aʊt ʌv kənˈtroʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

Một điều không thể được quản lý hoặc điều chỉnh. phr.

Định nghĩa · Something that cannot be managed or regulated.

“The situation at the party got out of control quickly.”Tình hình ở bữa tiệc đã nhanh chóng trở nên không kiểm soát được.

“His spending habits are out of control; he needs to budget better.”Thói quen chi tiêu của anh ấy không thể kiểm soát được; anh ấy cần lập ngân sách tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự mất kiểm soát trong luận văn.

Ghi chú · Dùng để chỉ tình huống không thể kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...