Kho từ › Idioms · order & chaos › out of control

out of control

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Một điều không thể được quản lý hoặc điều chỉnh.
UK /aʊt ʌv kənˈtroʊl/ · US /aʊt ʌv kənˈtroʊl/
Something that cannot be managed or regulated.
The situation at the party got out of control quickly.
→ Tình hình ở bữa tiệc đã nhanh chóng trở nên không kiểm soát được.
His spending habits are out of control; he needs to budget better.→ Thói quen chi tiêu của anh ấy không thể kiểm soát được; anh ấy cần lập ngân sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
unmanageable
Collocations
out of control situationout of control behaviorout of control expenses
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự mất kiểm soát trong luận văn.
Dùng để chỉ tình huống không thể kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...