Kho từ › Idioms · order & chaos › turning the tide

turning the tide

B2 phr. 📁 Idioms · order & chaos IELTS
Thay đổi tình huống từ xấu thành tốt.
UK /ˈtɜrnɪŋ ðə taɪd/ · US /ˈtɜrnɪŋ ðə taɪd/
Changing a situation from bad to good.
The new policy is turning the tide in favor of the environment.
→ Chính sách mới đang thay đổi tình hình có lợi cho môi trường.
Her efforts in the community are turning the tide against poverty.→ Nỗ lực của cô ấy trong cộng đồng đang thay đổi tình hình chống lại nghèo đói.
Đồng nghĩa
changing the course
Collocations
turning the tide of opinionturning the tide of eventsturning the tide in favor
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự chuyển mình trong một tình huống.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...